TanroDictionary Sổ từ
心

Chữ Hán 心 TÂM

Âm On
シン
Âm Kun
こころ、-ごころ
Nghĩa (Anh)
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 心 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 心 40 từ