TanroDictionary Sổ từ

志す こころざす

CHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng tới, quyết chí theo đuổi (mục tiêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. (cổ) tặng quà tỏ lòng biết ơnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to aspire to; to aim for; to intend; to resolveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to give a gift (as a token of gratitude, goodwill, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to perform a memorial serviceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to aspire to, to aim for, to set one's sights on, to target or pursue as a goal or aspirationđộng từ

Cách dùng

"Quyết chí, hướng tới" một nghề hay mục tiêu: 「〜を志す」/「〜に志す」 — lập chí theo đuổi; 「医者を志す」 — quyết chí làm bác sĩ. Trang trọng hơn 目指す, mang sắc thái lý tưởng.

Ví dụ

  1. 彼は若い頃から政治家を志していた。

    Từ khi còn trẻ anh ấy đã quyết chí trở thành chính trị gia.

  2. 音楽の道を志して上京した。

    Tôi lên Tokyo để theo đuổi con đường âm nhạc.

  3. 彼は弁護士を志している。

    He aspires to be a lawyer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép