Nghĩa tiếng Việt
- hướng tới, quyết chí theo đuổi (mục tiêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) tặng quà tỏ lòng biết ơnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to aspire to; to aim for; to intend; to resolveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to give a gift (as a token of gratitude, goodwill, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to perform a memorial serviceđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to aspire to, to aim for, to set one's sights on, to target or pursue as a goal or aspirationđộng từ
Cách dùng
"Quyết chí, hướng tới" một nghề hay mục tiêu: 「〜を志す」/「〜に志す」 — lập chí theo đuổi; 「医者を志す」 — quyết chí làm bác sĩ. Trang trọng hơn 目指す, mang sắc thái lý tưởng.
Ví dụ
-
彼は若い頃から政治家を志していた。
Từ khi còn trẻ anh ấy đã quyết chí trở thành chính trị gia.
-
音楽の道を志して上京した。
Tôi lên Tokyo để theo đuổi con đường âm nhạc.
-
彼は弁護士を志している。
He aspires to be a lawyer.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép