TanroDictionary Sổ từ

怒らせる おこらせる

NỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm (ai) tức giận, chọc giậnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. gồng (vai), lên (giọng) giận dữ, trợn (mắt)động từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to make (someone) angry; to anger; to offend; to rile up; to provoke (to anger)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to square (one's shoulders); to raise (one's voice) in anger; to make (one's eyes) glaređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Làm ai giận, chọc giận" (thể sai khiến của 怒る): 「相手を怒らせる」 — làm đối phương nổi giận; 「肩を怒らせる」 (đọc いからせる) — gồng vai.

Ví dụ

  1. 余計なことを言って彼女を怒らせてしまった。

    Tôi lỡ nói điều không cần thiết làm cô ấy giận.

  2. お客様を怒らせないよう注意してください。

    Hãy cẩn thận để không làm khách hàng tức giận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép