Nghĩa tiếng Việt
- làm (ai) tức giận, chọc giậnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- gồng (vai), lên (giọng) giận dữ, trợn (mắt)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to make (someone) angry; to anger; to offend; to rile up; to provoke (to anger)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to square (one's shoulders); to raise (one's voice) in anger; to make (one's eyes) glaređộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Làm ai giận, chọc giận" (thể sai khiến của 怒る): 「相手を怒らせる」 — làm đối phương nổi giận; 「肩を怒らせる」 (đọc いからせる) — gồng vai.
Ví dụ
-
余計なことを言って彼女を怒らせてしまった。
Tôi lỡ nói điều không cần thiết làm cô ấy giận.
-
お客様を怒らせないよう注意してください。
Hãy cẩn thận để không làm khách hàng tức giận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép