TanroDictionary Sổ từ
怒

Chữ Hán 怒 NỘ

Âm On
ド、ヌ
Âm Kun
いか.る、おこ.る
Nghĩa (Anh)
angry; be offended
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 怒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 怒 11 từ