Nghĩa tiếng Việt
- đáng sợ, khủng khiếpthán từ
Nghĩa tiếng Anh
- frightening; terrifyingthán từJMdict
- dreadful; frighteningchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Đáng sợ" (こわい, viết 怖い): 「怖い映画」 — phim kinh dị; 「高い所が怖い」 — sợ độ cao. 「怖」 riêng chủ yếu trong 「恐怖」.
Ví dụ
-
怖い夢を見た。
Tôi mơ thấy ác mộng.
-
高い所が怖い。
Tôi sợ độ cao.