Trang chủChữ Hán N3 – N2怖 怖 Chữ Hán 怖 PHỐ Âm Onフ、ホ Âm Kunこわ.い、こわ.がる、お.じる、おそ.れる Nghĩa (Anh)dreadful; be frightened; fearful Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 怖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 怖 5 từ 怖いこわいđáng sợ, rùng rợn, khiếp 恐怖きょうふnỗi sợ hãi, kinh hoàng 怖がるこわがるsợ, sợ hãi, lo sợ 畏怖いふsự kính sợ, sợ hãi 恐怖症きょうふしょうchứng sợ hãi, ám ảnh ← 怒 NỘ 性 TÍNH →