TanroDictionary Sổ từ

怯

KHIẾP

Nhật
0

怯 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Sợ hãi, hoảng sợ; Rụt rè; nhút nhát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sợ hãi, hoảng sợchữ HánWiktionary
  2. Rụt rè; nhút nhátchữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be scared, to be frightenedchữ HánWiktionary
  2. timid; cowardlychữ HánWiktionary