Nghĩa tiếng Việt
- Rụt rè và thiếu bản lĩnhtính từ い
- Sự rụt rè và thiếu bản lĩnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cowarddanh từ
- timid and weak-willedtính từ い
- timidity and weak willdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép