TanroDictionary Sổ từ

怯弱 きょうじゃく

KHIẾP NHƯỢC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rụt rè và thiếu bản lĩnhtính từ い
  2. Sự rụt rè và thiếu bản lĩnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cowarddanh từ
  2. timid and weak-willedtính từ い
  3. timidity and weak willdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép