Nghĩa tiếng Việt
- ân huệ, phúc lành (vd: ân huệ của thiên nhiên)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blessing; gracedanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Ân huệ, phúc lành": 「自然の恵み」 — ân huệ của thiên nhiên; 「恵みの雨」 — cơn mưa vàng (sau hạn hán); 「神の恵み」 — ơn trời.
Ví dụ
-
海の恵みに感謝していただきます。
Biết ơn ân huệ của biển cả, xin mời ăn.
-
久しぶりの恵みの雨が降った。
Đã có cơn mưa vàng sau bao lâu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép