TanroDictionary Sổ từ

恵み めぐみ

HUỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ân huệ, phúc lành (vd: ân huệ của thiên nhiên)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blessing; gracedanh từ
  2. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Ân huệ, phúc lành": 「自然の恵み」 — ân huệ của thiên nhiên; 「恵みの雨」 — cơn mưa vàng (sau hạn hán); 「神の恵み」 — ơn trời.

Ví dụ

  1. 海の恵みに感謝していただきます。

    Biết ơn ân huệ của biển cả, xin mời ăn.

  2. 久しぶりの恵みの雨が降った。

    Đã có cơn mưa vàng sau bao lâu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép