TanroDictionary Sổ từ
恵

Chữ Hán 恵 HUỆ

Âm On
ケイ、エ
Âm Kun
めぐ.む、めぐ.み
Nghĩa (Anh)
favor; blessing; grace; kindness
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 恵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 恵 11 từ