Nghĩa tiếng Việt
- sự kính trọng người trêndanh từ
- sự hòa thuận anh emdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- respect for one's eldersdanh từJMdict
- harmony among siblingsdanh từJMdict
ĐỄ
悌 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự kính trọng người trên; sự hòa thuận anh em.