TanroDictionary Sổ từ

悌 てい

ĐỄ

Nhật
0

悌 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự kính trọng người trên; sự hòa thuận anh em.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kính trọng người trêndanh từ
  2. sự hòa thuận anh emdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. respect for one's eldersdanh từJMdict
  2. harmony among siblingsdanh từJMdict