Nghĩa tiếng Việt
- sự tự mãn, vui mừngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- self-satisfaction; rejoicingdanh từJMdict
- ecstasychữ HánWiktionary
- joy; pleasure; delightaffixWiktionary
- rejoicing; happinessdanh từWiktionary
Cách dùng
(えつ) "Niềm vui, sự đắc ý": chủ yếu trong 「悦に入る」 — tự mãn, khoái chí một mình; 「喜悦」.
Ví dụ
-
彼は自分の作品を眺めて悦に入っていた。
Anh ấy ngắm tác phẩm của mình và khoái chí một mình.
-
一人で悦に入っている場合ではない。
Đây không phải lúc để tự mãn một mình.