TanroDictionary Sổ từ

悦 えつ

DUYỆT

Nhật
0

悦 (えつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tự mãn, vui mừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự mãn, vui mừngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-satisfaction; rejoicingdanh từJMdict
  2. ecstasychữ HánWiktionary
  3. joy; pleasure; delightaffixWiktionary
  4. rejoicing; happinessdanh từWiktionary

Cách dùng

(えつ) "Niềm vui, sự đắc ý": chủ yếu trong 「悦に入る」 — tự mãn, khoái chí một mình; 「喜悦」.

Ví dụ

  1. 彼は自分の作品を眺めて悦に入っていた。

    Anh ấy ngắm tác phẩm của mình và khoái chí một mình.

  2. 一人で悦に入っている場合ではない。

    Đây không phải lúc để tự mãn một mình.