TanroDictionary Sổ từ

悲しげ かなしげ

BI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có vẻ buồntính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seeming sadtính từ な · danh từ

Cách dùng

"Có vẻ buồn": 「悲しげな顔」 — gương mặt buồn bã; 「悲しげに笑う」 — cười buồn. Hậu tố げ — vẻ bề ngoài; văn viết, văn chương. Khẩu ngữ: 悲しそう.

Ví dụ

  1. 彼女は悲しげな目で窓の外を見ていた。

    Cô ấy nhìn ra cửa sổ với ánh mắt buồn bã.

  2. 少年は悲しげにうなずいた。

    Cậu bé buồn bã gật đầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép