Nghĩa tiếng Việt
- có vẻ buồntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- seeming sadtính từ な · danh từ
Cách dùng
"Có vẻ buồn": 「悲しげな顔」 — gương mặt buồn bã; 「悲しげに笑う」 — cười buồn. Hậu tố げ — vẻ bề ngoài; văn viết, văn chương. Khẩu ngữ: 悲しそう.
Ví dụ
-
彼女は悲しげな目で窓の外を見ていた。
Cô ấy nhìn ra cửa sổ với ánh mắt buồn bã.
-
少年は悲しげにうなずいた。
Cậu bé buồn bã gật đầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép