TanroDictionary Sổ từ
悲

Chữ Hán 悲 BI

Âm On
ヒ
Âm Kun
かな.しい、かな.しむ
Nghĩa (Anh)
grieve; sad; deplore; regret
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 悲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 悲 23 từ