TanroDictionary Sổ từ

悲しみ かなしみ

BI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nỗi buồn, đau khổdanh từ
  2. (cổ) tình thươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sadness; sorrow; griefdanh từ
  2. affection; lovedanh từ
  3. 愛しみ: love, affectiondanh từ
  4. stem or continuative form of 悲しむ (kanashimu)động từ

Cách dùng

"Nỗi buồn": 「悲しみに暮れる」 — chìm trong đau buồn; 「悲しみを乗り越える」 — vượt qua nỗi buồn; 「深い悲しみ」. Danh từ của 悲しい.

Ví dụ

  1. 彼女は夫を亡くし、悲しみに暮れている。

    Cô ấy mất chồng và đang chìm trong đau buồn.

  2. 時間が悲しみを癒やしてくれた。

    Thời gian đã xoa dịu nỗi buồn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép