Nghĩa tiếng Việt
- nỗi buồn, đau khổdanh từ
- (cổ) tình thươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sadness; sorrow; griefdanh từ
- affection; lovedanh từ
- 愛しみ: love, affectiondanh từ
- stem or continuative form of 悲しむ (kanashimu)động từ
Cách dùng
"Nỗi buồn": 「悲しみに暮れる」 — chìm trong đau buồn; 「悲しみを乗り越える」 — vượt qua nỗi buồn; 「深い悲しみ」. Danh từ của 悲しい.
Ví dụ
-
彼女は夫を亡くし、悲しみに暮れている。
Cô ấy mất chồng và đang chìm trong đau buồn.
-
時間が悲しみを癒やしてくれた。
Thời gian đã xoa dịu nỗi buồn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép