憤死
ふんしするNghĩa tiếng Anh
- động từ to die in a fit of rage
Chữ Hán trong từ
憤
PHẪN, PHẤN
On: フン
Kun: いきどお.る
aroused; resent; be indignant; anger
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
死