TanroDictionary Sổ từ
死

Chữ Hán 死 TỬ

Âm On
シ
Âm Kun
し.ぬ、し.に-
Nghĩa (Anh)
death; die
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 死 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 死 40 từ