TanroDictionary Sổ từ
憶

Chữ Hán 憶 ỨC

Âm On
オク
Nghĩa (Anh)
recollection; think; remember
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 憶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 憶 3 từ