戯作
ぎさくNghĩa tiếng Anh
- danh từ gesaku
Chữ Hán trong từ
戯
HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ
On: ギ、ゲ
Kun: たわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる
frolic; play; sport
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
作
TÁC
On: サク、サ
Kun: つく.る、つく.り、-づく.り
make; production; prepare; build
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗