TanroDictionary Sổ từ

戯作 げさく

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. cheap literature; writing for amusementdanh từ
  2. light literature popular in the late Edo perioddanh từ
  3. gesakudanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「戯作」

戯作

ぎさく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gesaku

Chữ Hán trong từ

戯
HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ On: ギ、ゲ Kun: たわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる frolic; play; sport 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
作
TÁC On: サク、サ Kun: つく.る、つく.り、-づく.り make; production; prepare; build 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

戯作

けさく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gesaku

Chữ Hán trong từ

戯
HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ On: ギ、ゲ Kun: たわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる frolic; play; sport 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
作
TÁC On: サク、サ Kun: つく.る、つく.り、-づく.り make; production; prepare; build 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

戯作

きさく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gesaku

Chữ Hán trong từ

戯
HÍ, HÝ, HÉ, NGHÍ On: ギ、ゲ Kun: たわむ.れる、ざ.れる、じゃ.れる frolic; play; sport 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
作
TÁC On: サク、サ Kun: つく.る、つく.り、-づく.り make; production; prepare; build 7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗