Nghĩa tiếng Việt
- kịch bản, vở kịchdanh từ
- hí khúc (kịch Trung Quốc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- drama; playdanh từ
- Chinese operadanh từ
Cách dùng
"Kịch bản văn học, vở kịch": 「戯曲を書く」 — viết kịch; 「シェイクスピアの戯曲」 — kịch của Shakespeare. Mang tính văn học; kịch bản phim dùng 脚本.
Ví dụ
-
彼はシェイクスピアの戯曲を研究している。
Anh ấy nghiên cứu kịch của Shakespeare.
-
この戯曲は来月上演される。
Vở kịch này sẽ được công diễn tháng sau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép