TanroDictionary Sổ từ
曲

Chữ Hán 曲 KHÚC

Âm On
キョク
Âm Kun
ま.がる、ま.げる、くま
Nghĩa (Anh)
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice; fault; curve; crooked; perverse; lean
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 曲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 曲 40 từ