Nghĩa tiếng Việt
- quạt xếpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- folding fandanh từJMdict
- fan (folding fan)danh từWiktionary
Cách dùng
"Quạt xếp" (truyền thống): 「扇を広げる」 — mở quạt; 「扇形」 — hình quạt. Hội thoại thường nói 扇子 (せんす). Phân biệt うちわ (quạt nan tròn), 扇風機 (quạt điện).
Ví dụ
-
舞妓さんが扇を広げて踊った。
Cô maiko mở quạt ra và múa.
-
公園は扇形に広がっている。
Công viên trải rộng theo hình quạt.