Trang chủChữ Hán N1扇 扇 Chữ Hán 扇 PHIẾN, THIÊN Âm Onセン Âm Kunおうぎ Nghĩa (Anh)fan; folding fan Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 扇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 扇 8 từ 扇おうぎquạt xếp 団扇うちわquạt uchiwa 扇ぐあおぐquạt 扇子せんすquạt xếp 扇形おうぎがたhình quạt 扇風機せんぷうきquạt điện 換気扇かんきせんquạt thông gió 扇動せんどうsự kích động, xúi giục ← 房 PHÒNG, BÀNG 扉 PHI →