TanroDictionary Sổ từ

技 わざ

KỸ

Nhật Thông dụng
0

技 (わざ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kỹ thuật, tài nghệ, ngón nghề, đòn thế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ thuật, tài nghệ, ngón nghề, đòn thếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. technique; art; skill; movedanh từJMdict

Cách dùng

"Kỹ thuật, tài nghệ, đòn thế": 「技を磨く」 — mài giũa kỹ năng; 「技をかける」 — ra đòn (judo, sumo); 「職人の技」 — tay nghề nghệ nhân. Phân biệt với 技術 (công nghệ, kỹ thuật nói chung).

Ví dụ

  1. 職人は長年かけて技を磨いてきた。

    Người thợ đã mài giũa tay nghề suốt nhiều năm.

  2. 彼は見事な技で相手を投げた。

    Anh ấy quật ngã đối thủ bằng một đòn thế tuyệt đẹp.

Cách đọc khác của 「技」

技

ぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ technique, art, skill Wiktionary

Chữ Hán trong từ

技
KĨ On: ギ Kun: わざ skill; art; craft; ability; feat; performance; vocation; arts 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗