TanroDictionary Sổ từ
技

Chữ Hán 技 KĨ

Âm On
ギ
Âm Kun
わざ
Nghĩa (Anh)
skill; art; craft; ability; feat; performance; vocation; arts
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 技 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 技 30 từ