TanroDictionary Sổ từ

抄 しょう

SAO

Nhật
0

抄 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đoạn trích; chú giải; shō (đơn vị thể tích, khoảng 1,8 ml).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn tríchdanh từ
  2. chú giảidanh từ
  3. shō (đơn vị thể tích, khoảng 1,8 ml)danh từ
  4. (cổ) tiền giấydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. excerpt; extractdanh từJMdict
  2. annotationdanh từJMdict
  3. shō (unit of volume, approx. 1.8 ml)danh từJMdict
  4. banknote; paper moneydanh từJMdict
  5. unit of volume of about 1.804 mL, defined as one-tenth of 勺(しゃく) (shaku)chữ HánWiktionary

Cách dùng

"Trích, tóm lược" (しょう): 「抄本」 — bản trích lục (戸籍抄本); 「抄訳」 — bản dịch tóm lược; tên sách 「〜抄」.

Ví dụ

  1. 戸籍抄本を取り寄せた。

    Tôi xin bản trích lục hộ tịch.

  2. この本は原作の抄訳だ。

    Cuốn này là bản dịch tóm lược nguyên tác.