Nghĩa tiếng Việt
- đoạn tríchdanh từ
- chú giảidanh từ
- shō (đơn vị thể tích, khoảng 1,8 ml)danh từ
- (cổ) tiền giấydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- excerpt; extractdanh từJMdict
- annotationdanh từJMdict
- shō (unit of volume, approx. 1.8 ml)danh từJMdict
- banknote; paper moneydanh từJMdict
- unit of volume of about 1.804 mL, defined as one-tenth of 勺(しゃく) (shaku)chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Trích, tóm lược" (しょう): 「抄本」 — bản trích lục (戸籍抄本); 「抄訳」 — bản dịch tóm lược; tên sách 「〜抄」.
Ví dụ
-
戸籍抄本を取り寄せた。
Tôi xin bản trích lục hộ tịch.
-
この本は原作の抄訳だ。
Cuốn này là bản dịch tóm lược nguyên tác.