TanroDictionary Sổ từ

拉麺 ラーメン

LẠP MIẾN

Nhật Thông dụng
0

拉麺 (ラーメン) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mì ramen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mì ramendanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ramen; Chinese-style noodlesdanh từJMdict

Cách dùng

"Mì ramen" (gần như luôn viết ラーメン): 「ラーメンを食べる」; 「ラーメン屋」 — quán ramen; 「味噌/醤油/豚骨ラーメン」. Phân biệt với うどん, そば.

Ví dụ

  1. 駅前のラーメン屋はいつも行列だ。

    Quán ramen trước ga lúc nào cũng xếp hàng.

  2. 豚骨ラーメンが一番好きだ。

    Tôi thích nhất ramen nước cốt xương heo.