Nghĩa tiếng Việt
- mì ramendanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ramen; Chinese-style noodlesdanh từJMdict
Cách dùng
"Mì ramen" (gần như luôn viết ラーメン): 「ラーメンを食べる」; 「ラーメン屋」 — quán ramen; 「味噌/醤油/豚骨ラーメン」. Phân biệt với うどん, そば.
Ví dụ
-
駅前のラーメン屋はいつも行列だ。
Quán ramen trước ga lúc nào cũng xếp hàng.
-
豚骨ラーメンが一番好きだ。
Tôi thích nhất ramen nước cốt xương heo.