Trang chủChữ Hán拉 拉 Chữ Hán 拉 LẠP Âm Onラツ、ラ、ロウ Âm Kunらっ.する、ひし.ぐ、くだ.く Nghĩa (Anh)Latin; kidnap; crush Số nét8 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 拉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 拉 7 từ 拉麺ラーメンmì ramen 拉丁ラテンtiếng La-tinh 拉致らちbắt cóc 伊拉久イラクIraq 撒哈拉サハラSahara 尼加拉瓦ニカラグアNicaragua 拉致問題らちもんだいvấn đề bắt cóc