TanroDictionary Sổ từ
拉

Chữ Hán 拉 LẠP

Âm On
ラツ、ラ、ロウ
Âm Kun
らっ.する、ひし.ぐ、くだ.く
Nghĩa (Anh)
Latin; kidnap; crush
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拉 7 từ