Nghĩa tiếng Việt
- từ chối, cự tuyệtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- ngăn cản, chặn (lối vào)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to refuse; to reject; to declineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to prevent (from doing); to deny (e.g. access); to blockđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to refuse (to do) something, to reject somethingđộng từ
- to block or obstructđộng từ
Cách dùng
"Từ chối, cự tuyệt" (văn viết hơn 断る): 「要求を拒む」 — từ chối yêu cầu; 「面会を拒む」 — từ chối gặp mặt. Nghĩa "ngăn cản": 「侵入を拒む」 — chặn xâm nhập.
Ví dụ
-
彼は取材を拒んだ。
Anh ấy đã từ chối phỏng vấn.
-
険しい山が人の侵入を拒んでいる。
Ngọn núi hiểm trở ngăn không cho con người xâm nhập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép