TanroDictionary Sổ từ

拒む こばむ

CỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối, cự tuyệtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. ngăn cản, chặn (lối vào)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to refuse; to reject; to declineđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to prevent (from doing); to deny (e.g. access); to blockđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to refuse (to do) something, to reject somethingđộng từ
  4. to block or obstructđộng từ

Cách dùng

"Từ chối, cự tuyệt" (văn viết hơn 断る): 「要求を拒む」 — từ chối yêu cầu; 「面会を拒む」 — từ chối gặp mặt. Nghĩa "ngăn cản": 「侵入を拒む」 — chặn xâm nhập.

Ví dụ

  1. 彼は取材を拒んだ。

    Anh ấy đã từ chối phỏng vấn.

  2. 険しい山が人の侵入を拒んでいる。

    Ngọn núi hiểm trở ngăn không cho con người xâm nhập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép