TanroDictionary Sổ từ

持つ もつ

TRÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầm, mang, xáchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. có, sở hữuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. giữ được, bền (lâu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. tổ chức (cuộc họp); đảm nhận (lớp, việc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to hold (in one's hand); to take; to carryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to possess; to have; to ownđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to maintain; to keepđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to last; to be durable; to keep; to surviveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to take charge of; to be in charge ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  6. to hold (meeting, etc.); to have (opportunity, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  7. to have "it"; to have that special something; to be blessed with good luckđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  8. to hold, to carry somethingđộng từ

Cách dùng

"Cầm, mang" (「荷物を持つ」), "có, sở hữu" (「車を持っている」), và "giữ được, bền" (「この靴は長く持つ」). Câu đề nghị giúp: 「お持ちしましょうか」 — để tôi cầm giúp nhé.

Ví dụ

  1. 傘を持っていますか。

    Bạn có mang ô không?

  2. 重いですね。一つ持ちましょうか。

    Nặng nhỉ. Để tôi cầm giúp một cái nhé?

  3. コートを持ちましょうか。

    Shall I hold your coat?

  4. パスポートは持った?

    Have you got your passport?

  5. お金をいくら持っていますか。

    How much money do you have?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép