Nghĩa tiếng Việt
- cầm, mang, xáchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- có, sở hữuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- giữ được, bền (lâu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tổ chức (cuộc họp); đảm nhận (lớp, việc)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hold (in one's hand); to take; to carryđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to possess; to have; to ownđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to maintain; to keepđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to last; to be durable; to keep; to surviveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to take charge of; to be in charge ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hold (meeting, etc.); to have (opportunity, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to have "it"; to have that special something; to be blessed with good luckđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hold, to carry somethingđộng từ
Cách dùng
"Cầm, mang" (「荷物を持つ」), "có, sở hữu" (「車を持っている」), và "giữ được, bền" (「この靴は長く持つ」). Câu đề nghị giúp: 「お持ちしましょうか」 — để tôi cầm giúp nhé.
Ví dụ
-
傘を持っていますか。
Bạn có mang ô không?
-
重いですね。一つ持ちましょうか。
Nặng nhỉ. Để tôi cầm giúp một cái nhé?
-
コートを持ちましょうか。
Shall I hold your coat?
-
パスポートは持った?
Have you got your passport?
-
お金をいくら持っていますか。
How much money do you have?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép