TanroDictionary Sổ từ
持

Chữ Hán 持 TRÌ

Âm On
ジ
Âm Kun
も.つ、-も.ち、も.てる
Nghĩa (Anh)
hold; have
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 持 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 持 40 từ