揺
ようNghĩa tiếng Anh
- affix shaking, swinging, trembling, vibrating Wiktionary
Chữ Hán trong từ
揺
DAO, ĐAO, DIÊU
On: ヨウ
Kun: ゆ.れる、ゆ.る、ゆ.らぐ、ゆ.るぐ、ゆ.する、ゆ.さぶる、ゆ.すぶる、うご.く
swing; shake; sway; rock; tremble; vibrate
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗