TanroDictionary Sổ từ
揺

Chữ Hán 揺 DAO, ĐAO, DIÊU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
ゆ.れる、ゆ.る、ゆ.らぐ、ゆ.るぐ、ゆ.する、ゆ.さぶる、ゆ.すぶる、うご.く
Nghĩa (Anh)
swing; shake; sway; rock; tremble; vibrate
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 揺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 揺 14 từ