TanroDictionary Sổ từ

放し はなし

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. leaving (on, open, unfinished, etc.)hậu tố
  2. (doing) continuously; constantly; keep ...-inghậu tố

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép