Nghĩa tiếng Anh
- leaving (on, open, unfinished, etc.)hậu tố
- (doing) continuously; constantly; keep ...-inghậu tố
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép