TanroDictionary Sổ từ
放

Chữ Hán 放 PHÓNG, PHỎNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
Nghĩa (Anh)
set free; release; fire; shoot; emit; banish; liberate
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 放 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 放 40 từ