政 (まつりごと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: việc cai trị, chính sự, quản lý đất nước.
Nghĩa tiếng Việt
việc cai trị, chính sự, quản lý đất nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
rule; government; administrationdanh từJMdict
a government, ruledanh từWiktionary
a festival, ritualdanh từWiktionary
a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Chính sự, việc cai trị" (văn viết, lịch sử): 「政を行う」 — cai trị đất nước (đọc まつりごと). Chủ yếu xuất hiện trong từ ghép: 「政治」 — chính trị, 「政府」 — chính phủ, 「行政」 — hành chính.
Ví dụ
昔は天皇が自ら政を行った。
Ngày xưa Thiên hoàng tự mình nắm việc triều chính.