TanroDictionary Sổ từ
政

Chữ Hán 政 CHÁNH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
まつりごと、まん
Nghĩa (Anh)
politics; government
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 政 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 政 40 từ