TanroDictionary Sổ từ

教人 のりと

GIÁO NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「教人」

教人

のりひと

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Tên họ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

教
GIÁO On: キョウ Kun: おし.える、おそ.わる teach; faith; doctrine 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗