Nghĩa tiếng Việt
- sách giáo khoa, sách hướng dẫndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- textbook; manualdanh từ
Cách dùng
"Sách hướng dẫn, sách giáo trình" (đặc biệt cho kỹ năng: nhạc cụ, thể thao, nghệ thuật): 「ギター教本」 — sách học guitar; 「囲碁の教本」.
Ví dụ
-
ピアノの教本を見ながら練習した。
Tôi vừa xem sách hướng dẫn vừa tập piano.
-
初心者向けの書道教本を買った。
Tôi đã mua sách hướng dẫn thư pháp cho người mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép