TanroDictionary Sổ từ

教本 きょうほん

GIÁO BẢN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách giáo khoa, sách hướng dẫndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. textbook; manualdanh từ

Cách dùng

"Sách hướng dẫn, sách giáo trình" (đặc biệt cho kỹ năng: nhạc cụ, thể thao, nghệ thuật): 「ギター教本」 — sách học guitar; 「囲碁の教本」.

Ví dụ

  1. ピアノの教本を見ながら練習した。

    Tôi vừa xem sách hướng dẫn vừa tập piano.

  2. 初心者向けの書道教本を買った。

    Tôi đã mua sách hướng dẫn thư pháp cho người mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép