敢
かんNghĩa tiếng Anh
- affix daring; brave; bold Wiktionary
Chữ Hán trong từ
敢
CẢM
On: カン
Kun: あ.えて、あ.えない、あ.えず
daring; brave; bold; sad; tragic; pitiful
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗