TanroDictionary Sổ từ

斉 せい

TỀ

Nhật
0

斉 (せい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nước Tề (Xuân Thu Chiến Quốc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước Tề (Xuân Thu Chiến Quốc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Qi (kingdom in China during the Spring and Autumn Period and the Period of the Warring States); Ch'idanh từJMdict
  2. equal, matchchữ HánWiktionary
  3. Qi (a state within the Zhou dynasty)chữ HánWiktionary
  4. a state in ancient China during the Zhou dynastytên riêngWiktionary