旭
あきらNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
旭
HÚC
On: キョク
Kun: あさひ
rising sun; morning sun
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗