TanroDictionary Sổ từ

旭 あさひ

HÚC

Nhật
0

旭 (あさひ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: táo McIntosh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. táo McIntoshdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. McIntosh (apple); McIntosh reddanh từJMdict
  2. rising sunchữ HánWiktionary
  3. Asahi (a city in Chiba Prefecture, Japan)tên riêngWiktionary
  4. a surnametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「旭」

旭

あきら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

旭
HÚC On: キョク Kun: あさひ rising sun; morning sun 6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗