Nghĩa tiếng Việt
- nhà Tấn (Trung Quốc, 265-420)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Jin dynasty (of China; 265-420 CE); Chin dynastydanh từ
- to proceedchữ Hán
- Jinchữ Hán
- the Chinese state of Jin (c. 11th century–376 BCE) during the Zhou dynastytên riêng
- the Jin dynasty (266–420 CE); the 西晋 (Seishin, “Western Jin”, 266–316 CE)tên riêng
- the Jin dynasty (266–420 CE); the 東晋 (Tōshin, “Eastern Jin”, 317–420 CE)tên riêng
- the Later Jin (936-947 CE), one of the Five Dynastiestên riêng
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「晋」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng synonym of 晋 (Shin, see above)
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name