Nghĩa tiếng Việt
- lịch, niên lịchdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- calendar; almanacdanh từ · hậu tốJMdict
- a calendardanh từWiktionary
- an almanacdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lịch": 「暦の上では春」 — theo lịch thì đã sang xuân; 「旧暦」 — âm lịch; 「西暦」 — dương lịch. Lịch treo tường thường gọi カレンダー.
Ví dụ
-
暦の上ではもう秋だが、まだ暑い。
Theo lịch thì đã sang thu nhưng trời vẫn nóng.
-
旧暦の正月を祝う国も多い。
Nhiều nước đón Tết theo âm lịch.