Nghĩa tiếng Việt
- tiêu biểu nhất, điển hình nhấtđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prime; conspicuousđịnh từ
- most, primeadnominal
Cách dùng
"Tiêu biểu nhất, điển hình nhất" (định ngữ): 「〜の最たるもの」 — ví dụ điển hình nhất của ~. Văn viết.
Ví dụ
-
これは税金の無駄遣いの最たるものだ。
Đây là ví dụ điển hình nhất của việc lãng phí tiền thuế.
-
彼の最たる欠点は時間にルーズなことだ。
Khuyết điểm lớn nhất của anh ta là không đúng giờ.
-
その最たる例がリビアである。
The most extreme example is Libya
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép