TanroDictionary Sổ từ

最たる さいたる

TỐI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu biểu nhất, điển hình nhấtđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. prime; conspicuousđịnh từ
  2. most, primeadnominal

Cách dùng

"Tiêu biểu nhất, điển hình nhất" (định ngữ): 「〜の最たるもの」 — ví dụ điển hình nhất của ~. Văn viết.

Ví dụ

  1. これは税金の無駄遣いの最たるものだ。

    Đây là ví dụ điển hình nhất của việc lãng phí tiền thuế.

  2. 彼の最たる欠点は時間にルーズなことだ。

    Khuyết điểm lớn nhất của anh ta là không đúng giờ.

  3. その最たる例がリビアである。

    The most extreme example is Libya

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép