TanroDictionary Sổ từ

月々 つきづき

NGUYỆT NGUYỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng tháng, từng thángdanh từ · trợ từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. every month; monthly; month by monthdanh từ · trợ từ · trạng từ

Cách dùng

"Hàng tháng": 「月々の支払い」 — khoản trả hàng tháng; 「月々一万円」.

Ví dụ

  1. 月々の家賃は八万円です。

    Tiền thuê nhà hàng tháng là 80.000 yên.

  2. 月々一万円ずつ貯金している。

    Mỗi tháng tôi tiết kiệm 10.000 yên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép