Nghĩa tiếng Việt
- hàng tháng, từng thángdanh từ · trợ từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- every month; monthly; month by monthdanh từ · trợ từ · trạng từ
Cách dùng
"Hàng tháng": 「月々の支払い」 — khoản trả hàng tháng; 「月々一万円」.
Ví dụ
-
月々の家賃は八万円です。
Tiền thuê nhà hàng tháng là 80.000 yên.
-
月々一万円ずつ貯金している。
Mỗi tháng tôi tiết kiệm 10.000 yên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép