TanroDictionary Sổ từ
月

Chữ Hán 月 NGUYỆT

Âm On
ゲツ、ガツ
Âm Kun
つき
Nghĩa (Anh)
month; moon
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 月 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 月 40 từ