札
ふだNghĩa tiếng Việt
- danh từ vé, thẻ, phiếu, biên lai
- danh từ nhãn, thẻ ghi
- danh từ biển, bảng, tấm thẻ
- danh từ lá bài
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ ticket; token; check; receipt JMdict
- danh từ label; tag JMdict
- danh từ sign; card; plate JMdict
- danh từ playing card JMdict
- danh từ charm; talisman JMdict
- danh từ slip of paper posted on shrine pillars by pilgrims JMdict
- danh từ a card, a plate, a tag Wiktionary
- danh từ a ticket, a token Wiktionary
- danh từ an amulet, a charm Wiktionary
Cách dùng
"Thẻ, bảng, nhãn" (ふだ): 「名札」 — thẻ tên; 「値札」 — nhãn giá; 「札を掛ける」 — treo biển; 「お札」 — bùa hộ mệnh. Còn chỉ lá bài 「切り札」 — con át chủ bài (cả nghĩa bóng).
Ví dụ
- 会場では名札をつけてください。Tại hội trường xin hãy đeo thẻ tên.
- 彼はチームの切り札だ。Anh ấy là con át chủ bài của đội.
- 一組の札a deck of cards
Chữ Hán trong từ
札
TRÁT
On: サツ
Kun: ふだ
tag; paper money; counter for bonds; placard; bid
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗