TanroDictionary Sổ từ

札束 さつたば

TRÁT THÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xấp tiền giấy; cọc tiềndanh từ
  2. món tiền lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bundle of banknotes; stack of billsdanh từ
  2. large sum of moneydanh từ
  3. bundle of banknotes; wad of billsdanh từ

Cách dùng

"Xấp tiền giấy": 「札束を数える」 — đếm xấp tiền; 「札束で頬をたたく」 — dùng tiền để ép buộc người khác.

Ví dụ

  1. 金庫の中に札束が入っていた。

    Trong két có những xấp tiền.

  2. 彼は札束を見せて相手を説得しようとした。

    Hắn ta khoe xấp tiền để thuyết phục đối phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép