Nghĩa tiếng Việt
- xấp tiền giấy; cọc tiềndanh từ
- món tiền lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bundle of banknotes; stack of billsdanh từ
- large sum of moneydanh từ
- bundle of banknotes; wad of billsdanh từ
Cách dùng
"Xấp tiền giấy": 「札束を数える」 — đếm xấp tiền; 「札束で頬をたたく」 — dùng tiền để ép buộc người khác.
Ví dụ
-
金庫の中に札束が入っていた。
Trong két có những xấp tiền.
-
彼は札束を見せて相手を説得しようとした。
Hắn ta khoe xấp tiền để thuyết phục đối phương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép