TanroDictionary Sổ từ
束

Chữ Hán 束 THÚC, THÚ

Âm On
ソク
Âm Kun
たば、たば.ねる、つか、つか.ねる
Nghĩa (Anh)
bundle; sheaf; ream; tie in bundles; govern; manage; control
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 束 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 束 16 từ